triệt phá

triệt phá

Một đội cảnh sát triệt phá một bãi cần sa trái phép.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phá hủy hoàn toàn, tiêu diệt triệt để: "triệt phá" chỉ hành động phá hủy, loại bỏ hoàn toàn một đối tượng, tổ chức, hoặc căn cứ nào đó, không để lại dấu vết hoặc khả năng phục hồi. Hành động này thường mang tính quyết liệt, chủ đích toàn diện.
    • dụ: Cảnh sát đã triệt phá một đường dây buôn ma túy. (Cảnh sát đã phá hủy hoàn toàn một tổ chức buôn bán ma túy.)
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiêu diệt hoàn toàn căn cứ của kẻ thù.)
  • (Chính quyền kiên quyết loại bỏ triệt để các địa điểm tội phạm.)
  • (Họ phá hủy hoàn toàn hệ thống tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triệt phá tận gốc": nhấn mạnh việc tiêu diệt không chỉ bề ngoài mà cả nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa.

    • Cần triệt phá tận gốc tệ nạn xã hội để ngăn chặn tái phát. (Cần loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc tệ nạn để tránh tái diễn.)
  • "chiến dịch triệt phá": một kế hoạch lớn, tổ chức nhằm tiêu diệt một mục tiêu cụ thể.

    • Chiến dịch triệt phá các băng nhóm tội phạm đã thành công. (Kế hoạch lớn tiêu diệt các băng đảng đã đạt kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Phá (động từ): làm hỏng, làm tan vỡ, nhưng không nhất thiết hoàn toàn.

    • Cơn bão đã phá nhiều nhà cửa. (Bão làm hỏng nhiều nhà, nhưng chưa chắc phá hủy hoàn toàn.)
  • Tiêu diệt (động từ): giết chết hoặc làm mất hoàn toàn, thường dùng trong quân sự hoặc sinh học.

    • Họ tiêu diệt toàn bộvi khuẩn. (Họ giết chết hoàn toàn vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phá hủy: làm cho hư hại hoàn toàn, không còn nguyên vẹn.
  • Xóa sổ: loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tổ chức).
  • Dẹp bỏ: loại bỏ, giải tán, nhưng có thể không mang tính bạo lực.
Thành ngữ liên quan
  • Triệt để: làm đến cùng, không nửa vời.
    • Họ đã triệt để triệt phá mọi cơ sở của băng đảng. (Họ làm một cách toàn diện, không bỏ sót.)